se défroquer

Học thuật
Thân thiện
se défroquer

Un ancien moine a décidé de se défroquer et de vivre une vie laïque.

Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Từ bỏ áo tu hành, hoàn tục: "se défroquer" chỉ hành động của một tu sĩ (như thầy tu, nữ tu) từ bỏ đời sống tu hành, cởi bỏ trang phục tôn giáo trở lại đời sống thế tục.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après dix ans au monastère, il a décidé de se défroquer. (Sau mười năm trong tu viện, anh ấy đã quyết định hoàn tục.)
    • L'histoire raconte le parcours d'une religieuse qui se défroque. (Câu chuyện kể về hành trình của một nữ tu hoàn tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc từ bỏ một vai trò, một vị trí hoặc một hệ tư tưởng mình đã gắn bó lâu dài, giống như một "bộ áo" tinh thần.
    • Cet ancien militant s'est défroqué et a rejoint le parti au pouvoir. (Cựu đảng viên đó đã "hoàn tục" gia nhập đảng cầm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Défroqué(e) (danh từ): Người đã hoàn tục.
    • Un défroqué a écrit ses mémoires. (Một người hoàn tục đã viết hồicủa mình.)
  • Défroquer (ngoại động từ): Làm cho (ai đó) hoàn tục.
    • Les circonstances l'ont défroqué. (Hoàn cảnh đã khiến ông ta phải hoàn tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Quitter les ordres: Rời bỏ bậc tu hành.
  • Renoncer à la vie religieuse: Từ bỏ đời sống tôn giáo.
  • Retourner à l'état laïc: Trở về với đời sống giáo dân/thế tục.
Từ trái nghĩa
  • Entrer en religion: Đi tu, gia nhập đời sống tu trì.
  • Se faire moine/religieuse: Trở thành thầy tu/nữ tu.
  • Prononcer ses vœux: Tuyên khấn (lời khấn dòng).
se défroquer

Un ancien moine a décidé de se défroquer et de vivre une vie laïque.

tự động từ
  1. như défroquer.